上開

shàng kāi thượng khai

Hán Việt: thượng khai · Pinyin: shàng kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代杂剧,脚色登场,开始表演,略称"上开"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代杂剧,脚色登场,开始表演,略称"上开"。