上弓 shàng gōng · thượng cung Hán Việt: thượng cung · Pinyin: shàng gōng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 弓 (cung)Pinyinshàng gōngHán Việtthượng cungCấu tạo上 + 弓 · thượng + cung nghĩa thành phần: thượng + cung Nghĩa EngCihui upbow