上弟

shàng dì thượng đệ

Hán Việt: thượng đệ · Pinyin: shàng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上第,上等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上第,上等。