上影

thượng ảnh

Hán Việt: thượng ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上影 hàng-yǐng ab. Shànghǎi Diànyǐng Zhìpiànchǎng