上待 thượng đãi Hán Việt: thượng đãi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 待 (đãi)Hán Việtthượng đãiCấu tạo上 + 待 · thượng + đãi nghĩa thành phần: thượng + đãi Nghĩa EngCihui 上待 shàngdài v. <coll.> accord special courtesies