上德

shàng dé thượng đức

Hán Việt: thượng đức · Pinyin: shàng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至德;盛德; 指帝德; 借指帝王; 崇尚德行。上,通"尚"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至德;盛德。 2.指帝德。 3.借指帝王。 4.崇尚德行。上,通"尚"。

Eng

  • Cihui 上德 shàngdé* n. highest virtue