上急 shàng jí · thượng cấp Hán Việt: thượng cấp · Pinyin: shàng jí Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 急 (cấp)Pinyinshàng jíHán Việtthượng cấpCấu tạo上 + 急 · thượng + cấp nghĩa thành phần: thượng + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急忙。Tân Hoa Tự Điển 1.急忙。