上情 thượng tình Hán Việt: thượng tình Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 情 (tình)Hán Việtthượng tìnhCấu tạo上 + 情 · thượng + tình nghĩa thành phần: thượng + tình Nghĩa EngCihui 上情 hàngqíng n. feelings/wishes of the higher authorities