上意

shàng yì thượng ý

Hán Việt: thượng ý · Pinyin: shàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 君上的心意﹑意旨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.君上的心意﹑意旨。

ja

  • JMdict will (esp. of shogun)|decree|emperor's wishes