上感 shàng gǎn · thượng cảm Hán Việt: thượng cảm · Pinyin: shàng gǎn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 感 (cảm)Pinyinshàng gǎnHán Việtthượng cảmCấu tạo上 + 感 · thượng + cảm nghĩa thành phần: thượng + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上呼吸道感染的简称。