上愬 shàng sù·thượng tố Hán Việt: thượng tố · Pinyin: shàng sù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"上诉"。 Cấu tạo: 上 (thượng) + 愬 (tố)Pinyinshàng sùHán Việtthượng tốCấu tạo上 + 愬 · thượng + tố nghĩa thành phần: thượng + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"上诉"。 Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交