上憲 shàng xiàn · thượng hiến Hán Việt: thượng hiến · Pinyin: shàng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 憲 (hiến)Pinyinshàng xiànHán Việtthượng hiếnCấu tạo上 + 憲 · thượng + hiến nghĩa thành phần: thượng + hiến