上戊

shàng wù thượng mậu

Hán Việt: thượng mậu · Pinyin: shàng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农历每月上旬之戊日; 王莽所作历法名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农历每月上旬之戊日。 2.王莽所作历法名。