上成 shàng chéng · thượng thành Hán Việt: thượng thành · Pinyin: shàng chéng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 成 (thành)Pinyinshàng chéngHán Việtthượng thànhCấu tạo上 + 成 · thượng + thành nghĩa thành phần: thượng + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓『有上成公。见《后汉书.方术传下》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有上成公。见《后汉书.方术传下》。