上戮 shàng lù · thượng lục Hán Việt: thượng lục · Pinyin: shàng lù Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 戮 (lục)Pinyinshàng lùHán Việtthượng lụcCấu tạo上 + 戮 · thượng + lục nghĩa thành phần: thượng + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最重的刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.最重的刑罚。