上戶
thượng hộ
Hán Việt: thượng hộ · Pinyin: shàng hù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 富裕之家; 上等的店家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.富裕之家。 2.上等的店家。
Eng
- Cihui 上戶 hànghù n. wealthy family M:¹hù
Hán Việt: thượng hộ · Pinyin: shàng hù