上才

shàng cái thượng tài

Hán Việt: thượng tài · Pinyin: shàng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"上材"; 上等的才能; 指具有上等才能的人; 上等的材料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"上材"。 2.上等的才能。 3.指具有上等才能的人。 4.上等的材料。