上擾 thượng nhiễu Hán Việt: thượng nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 擾 (nhiễu)Hán Việtthượng nhiễuCấu tạo上 + 擾 · thượng + nhiễu nghĩa thành phần: thượng + nhiễu Nghĩa EngCihui 上擾 hàngrǎo v. <Ch. med.> rise to disturb (of ¹qì)