上投 shàng tóu · thượng đầu Hán Việt: thượng đầu · Pinyin: shàng tóu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 投 (đầu)Pinyinshàng tóuHán Việtthượng đầuCấu tạo上 + 投 · thượng + đầu nghĩa thành phần: thượng + đầu Nghĩa EngCihui upslide