上拂 shàng fú · thượng phất Hán Việt: thượng phất · Pinyin: shàng fú Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 拂 (phất)Pinyinshàng fúHán Việtthượng phấtCấu tạo上 + 拂 · thượng + phất nghĩa thành phần: thượng + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违拗君意。Tân Hoa Tự Điển 1.违拗君意。