上拍

thượng phách

Hán Việt: thượng phách

Tổng quan

số nhiều arses, âm tiết có trọng âm trong một bộ thơ

Cấu tạo: (thượng) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều arses, âm tiết có trọng âm trong một bộ thơ

ja

  • JMdict upbeat