上挺 thượng đĩnh Hán Việt: thượng đĩnh Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 挺 (đĩnh)Hán Việtthượng đĩnhCấu tạo上 + 挺 · thượng + đĩnh nghĩa thành phần: thượng + đĩnh Nghĩa EngCihui 上挺 hàngtǐng v. 1. straighten up 2. increase (prices/etc.)