上捐
thượng quyên
Hán Việt: thượng quyên · Pinyin: shàng juān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繳納捐稅。如:「這些貨物都已經上捐了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 交纳捐税。
- Tân Hoa Tự Điển 1.交纳捐税。
Eng
- Cihui 上捐 hàngjuān v.o. pay tax