上捲

shàng juǎn thượng quyển

Hán Việt: thượng quyển · Pinyin: shàng juǎn

Tổng quan

quyển thượng: thượng quyển/quyển trên

Cấu tạo: (thượng) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyển thượng: thượng quyển/quyển trên

Eng

  • Cihui 上卷 hàngjuàn* n. volume one