上擯

shàng bìn thượng bấn

Hán Việt: thượng bấn · Pinyin: shàng bìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (bấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代表君主接待贵宾的高级司仪。由主国政之卿充任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.代表君主接待贵宾的高级司仪。由主国政之卿充任。