上操

shàng cāothượng thao

Hán Việt: thượng thao · Pinyin: shàng cāo

Tổng quan

ra thao trường; đi luyện tập

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓整队出操。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

從事戰鬥技巧或體能上的訓練。如:「學員們正在操場上操。」也作「出操」。

Cấu tạo: 上 (thượng) + 操 (thao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tập luyện
  • VietPhrases đi luyện tập
  • Biên soạn 上操 hàngcāo v.o. go out to drill; be drilling

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事戰鬥技巧或體能上的訓練。如:「學員們正在操場上操。」也作「出操」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓整队出操。

Eng

  • Cihui 上操 hàngcāo v.o. go out to drill; be drilling

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交