上料 shàng liào · thượng liêu Hán Việt: thượng liêu · Pinyin: shàng liào Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 料 (liêu)Pinyinshàng liàoHán Việtthượng liêuCấu tạo上 + 料 · thượng + liêu nghĩa thành phần: thượng + liêu