上旨
thượng chỉ
Hán Việt: thượng chỉ · Pinyin: shàng zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"上指"; 君上的意旨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"上指"。 2.君上的意旨。
ja
- JMdict the emperor's thoughts
Hán Việt: thượng chỉ · Pinyin: shàng zhǐ