上星
thượng tinh
Hán Việt: thượng tinh · Pinyin: shàng xīng
Tổng quan
phát sóng qua vệ tinh | truyền hình vệ tinh (v.v.) | huyệt Thượng Tinh (DU23)
Nghĩa
Việt
- Cihui phát sóng qua vệ tinh | truyền hình vệ tinh (v.v.) | huyệt Thượng Tinh (DU23)
Eng
- CC-CEDICT to broadcast via satellite; satellite (channel etc)|shangxing acupoint (DU23)
- Cihui to broadcast via satellite; satellite (channel etc); shangxing acupoint (DU23)