上映
thượng ánh
Hán Việt: thượng ánh · Pinyin: shàng yìng
Tổng quan
chiếu | trình chiếu (một bộ phim)
Nghĩa
Việt
- Cihui chiếu | trình chiếu (một bộ phim)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在銀幕上映現。多指電影而言。如:「這部電影上映以後,賣座鼎盛,打破了國片的票房紀錄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 放映。指电影上演。
- Tân Hoa Tự Điển 1.放映。指电影上演。
Eng
- CC-CEDICT to screen; to show (a movie)
- Cihui to screen; to show (a movie)
ja
- JMdict screening (a movie)|showing