上時 shàng shí · thượng thì Hán Việt: thượng thì · Pinyin: shàng shí Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 時 (thì)Pinyinshàng shíHán Việtthượng thìCấu tạo上 + 時 · thượng + thì nghĩa thành phần: thượng + thì