上會

thượng hội

Hán Việt: thượng hội

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參加民間互助會,定期繳納會錢。如:「他把錢都拿去上會了!」

Eng

  • Cihui 上會 hànghuì v.o. attend a temporary association for mutual loans, decided monthly by the highest bidder for interest, or by dice