上月
thượng nguyệt
Hán Việt: thượng nguyệt · Pinyin: shàng yuè
Tổng quan
tháng trước
Nghĩa
Việt
- Cihui tháng trước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上弦月; 前月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上弦月。 2.前月。
Eng
- CC-CEDICT last month
- Cihui last month