上期

shàng qī thượng kì

Hán Việt: thượng kì · Pinyin: shàng qī

Tổng quan

kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.)

Cấu tạo: (thượng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT previous period (week, month or quarter etc)
  • Cihui previous period (week, month or quarter etc)

ja

  • JMdict first half of the (fiscal) year