上果 shàng guǒ · thượng quả Hán Việt: thượng quả · Pinyin: shàng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 果 (quả)Pinyinshàng guǒHán Việtthượng quảCấu tạo上 + 果 · thượng + quả nghĩa thành phần: thượng + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"上菓"。精美的果品; 佛家语。犹言正果。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"上菓"。精美的果品。 2.佛家语。犹言正果。