上枷 thượng gia Hán Việt: thượng gia Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 枷 (gia)Hán Việtthượng giaCấu tạo上 + 枷 · thượng + gia nghĩa thành phần: thượng + gia Nghĩa EngCihui 上枷 shàngjiā v.o. <trad.> put cangue/yoke around a prisoner's neck