上樁 shàng zhuāng · thượng thung Hán Việt: thượng thung · Pinyin: shàng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 樁 (thung)Pinyinshàng zhuāngHán Việtthượng thungCấu tạo上 + 樁 · thượng + thung nghĩa thành phần: thượng + thung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撮合;凑合。Tân Hoa Tự Điển 1.撮合;凑合。