上檻

shàng kǎn thượng hạm

Hán Việt: thượng hạm · Pinyin: shàng kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 门窗的上框。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.门窗的上框。

Eng

  • Cihui headsill