上樽 shàng zūn · thượng tôn Hán Việt: thượng tôn · Pinyin: shàng zūn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 樽 (tôn)Pinyinshàng zūnHán Việtthượng tônCấu tạo上 + 樽 · thượng + tôn nghĩa thành phần: thượng + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"上尊"。