上機 thượng ki Hán Việt: thượng ki Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 機 (ki)Hán Việtthượng kiCấu tạo上 + 機 · thượng + ki nghĩa thành phần: thượng + ki Nghĩa EngCihui 上機 hàngjī v.o. work on a machine/computer