上段

shàng duàn thượng đoạn

Hán Việt: thượng đoạn · Pinyin: shàng duàn

Tổng quan

mặt trên; phần trên

Cấu tạo: (thượng) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trên; phần trên

ja

  • JMdict upper tier|upper section|upper deck|upper row|upper step