上殼 thượng xác Hán Việt: thượng xác Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 殼 (xác)Hán Việtthượng xácCấu tạo上 + 殼 · thượng + xác nghĩa thành phần: thượng + xác Nghĩa EngCihui epitheca