上氣

shàng qì thượng khí

Hán Việt: thượng khí · Pinyin: shàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赌气; 气喘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赌气。 2.气喘。