上池 shàng chí · thượng trì Hán Việt: thượng trì · Pinyin: shàng chí Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 池 (trì)Pinyinshàng chíHán Việtthượng trìCấu tạo上 + 池 · thượng + trì nghĩa thành phần: thượng + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"上池水"。