上油 shàng yóu · thượng du Hán Việt: thượng du · Pinyin: shàng yóu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 油 (du)Pinyinshàng yóuHán Việtthượng duCấu tạo上 + 油 · thượng + du nghĩa thành phần: thượng + du Nghĩa EngCihui 上油 shàngyóu v.o. apply lubricant oil