上法 shàng fǎ · thượng pháp Hán Việt: thượng pháp · Pinyin: shàng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 法 (pháp)Pinyinshàng fǎHán Việtthượng phápCấu tạo上 + 法 · thượng + pháp nghĩa thành phần: thượng + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崇尚法令。上,通"尚"; 指道术或仙术。Tân Hoa Tự Điển 1.崇尚法令。上,通"尚"。 2.指道术或仙术。