上洗 thượng tẩy Hán Việt: thượng tẩy Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 洗 (tẩy)Hán Việtthượng tẩyCấu tạo上 + 洗 · thượng + tẩy nghĩa thành phần: thượng + tẩy Nghĩa EngCihui upwash