上流般 thượng lưu bàn Hán Việt: thượng lưu bàn Tổng quan thượng lưu bát (術語)上流般涅槃之略。☸ Cấu tạo: 上 (thượng) + 流 (lưu) + 般 (bàn)Hán Việtthượng lưu bànCấu tạo上 + 流 + 般 · thượng + lưu + bàn nghĩa thành phần: thượng + lưu + bàn Nghĩa ViệtCihui thượng lưu bát (術語)上流般涅槃之略。☸