上漿

shàng jiāng thượng tương

Hán Việt: thượng tương · Pinyin: shàng jiāng

Tổng quan

hồ

Cấu tạo: (thượng) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用淀粉等加水制成的黏性液体浸润纱、布、衣服等物,使增加光滑耐磨的性能;烹饪前将原料加水、淀粉或蛋清等搅拌成浆液,裹在原料外层,使菜肴鲜嫩美观。

Eng

  • Cihui 上漿 hàngjiāng v.o. <txtl.> 1. size; starch 2. dressing (of yarn/fabrics/etc.)