上測 shàng cè · thượng trắc Hán Việt: thượng trắc · Pinyin: shàng cè Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 測 (trắc)Pinyinshàng cèHán Việtthượng trắcCấu tạo上 + 測 · thượng + trắc nghĩa thành phần: thượng + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 站测,施行测刑。测,刑具名。Tân Hoa Tự Điển 1.站测,施行测刑。测,刑具名。